TTS pháp lý: Trần Quế Anh
Khi tham gia vào các tranh chấp kinh doanh, thương mại tại Tòa án, một trong những vấn đề mà các bên đương sự rất quan tâm là chi phí tố tụng. Bài viết sau đây của VLM sẽ giải đáp các chi phí khi các bên lựa chọn giải quyết tranh chấp thương mại tại Tòa và trách nhiệm chi trả dựa trên Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015) và Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.

1. Chi phí tố tụng trong tranh chấp kinh doanh, thương mại gồm những gì?
Theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, các chi phí tố tụng trong tranh chấp kinh doanh, thương mại được chia thành ba nhóm chính:
1.1. Án phí
Án phí là khoản tiền mà các bên đương sự phải nộp để Tòa án thụ lý, xét xử vụ án. Cụ thể:
Án phí sơ thẩm:
Án phí có giá ngạch: Áp dụng cho các tranh chấp về tài sản hoặc giá trị hợp đồng. Mức án phí được tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản tranh chấp.
Án phí không có giá ngạch: Áp dụng cho các tranh chấp không liên quan đến giá trị tài sản, chẳng hạn yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu. Mức án phí này cố định là 3.000.000 đồng.
Án phí phúc thẩm: Phát sinh nếu một bên kháng cáo bản án hoặc quyết định sơ thẩm. Mức án phí phúc thẩm cố định là 2.000.000 đồng, không phụ thuộc vào giá trị tài sản tranh chấp.
1.2. Chi phí giám định, định giá tài sản và thẩm định tại chỗ
Các chi phí này được quy định tại Điều 161 và Điều 166 BLTTDS 2015:
Chi phí giám định: Áp dụng khi cần xác minh các vấn đề chuyên môn (ví dụ: giám định chất lượng sản phẩm, giám định tài chính).
Chi phí định giá tài sản: Phát sinh khi tranh chấp liên quan đến giá trị tài sản kinh doanh, như cổ phần hoặc giá trị hợp đồng.
Chi phí thẩm định tại chỗ: Thực hiện trong trường hợp cần xác minh thực trạng tài sản tại địa điểm cụ thể (như bất động sản, máy móc).
1.3. Các chi phí khác
Chi phí ủy thác tư pháp (Điều 151 BLTTDS 2015): Áp dụng nếu cần thực hiện các thủ tục pháp lý ở nước ngoài, ví dụ: thu thập chứng cứ hoặc triệu tập nhân chứng ở nước ngoài.
Chi phí phiên dịch (Điều 153 BLTTDS 2015): Phát sinh khi vụ án có tài liệu bằng ngôn ngữ nước ngoài hoặc cần phiên dịch viên.
Chi phí mời người làm chứng: Được sử dụng nếu có sự tham gia của người làm chứng trong quá trình tố tụng.
2. Ai phải chịu trách nhiệm chi trả các chi phí tố tụng?
BLTTDS 2015 quy định rõ ràng về trách nhiệm chi trả chi phí tố tụng của các bên liên quan trong vụ án kinh doanh, thương mại:
2.1. Trách nhiệm tạm ứng chi phí
Nguyên đơn: Theo Điều 146 BLTTDS 2015, nguyên đơn phải tạm ứng án phí sơ thẩm khi khởi kiện và các chi phí khác nếu có yêu cầu, chẳng hạn như giám định, định giá tài sản.
Bị đơn hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan: Nếu có yêu cầu độc lập hoặc phản tố, bên này phải nộp tạm ứng chi phí cho yêu cầu của mình.
2.2. Trách nhiệm chi trả sau khi xét xử
Bên thua kiện: Điều 147 BLTTDS 2015 quy định, bên thua kiện phải chịu toàn bộ án phí sơ thẩm và các chi phí tố tụng đã phát sinh, bao gồm chi phí giám định, định giá, thẩm định tại chỗ mà bên thắng kiện đã tạm ứng.
Phân bổ chi phí: Nếu yêu cầu của các bên được Tòa án chấp nhận một phần, chi phí tố tụng sẽ được phân bổ tương ứng theo tỷ lệ thắng kiện.
Nếu bạn cần Tư vấn hoặc Hỗ trợ Dịch vụ trọn gói, vui lòng liên hệ với VLM Law Firm thông qua các kênh sau:
- Số điện thoại: 0977 364 568 (có thể nhắn trên Zalo)
- Đến trực tiếp tại Văn phòng: 14 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định,Thành phố Hồ Chí Minh.
- Hoặc bạn BẤM VÀO ĐÂY để điền thông tin, VLM Law Firm sẽ gọi lại cho bạn nhé!
